genus cardiospermum

genus cardiospermum

A botanist examines the distinctive seeds of a genus Cardiospermum vine.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Cardiospermum (thường được gọi là chi Tầm gửi tim hoặc chi Bồng bồng).
- Giải thích: Đây một chi nhỏ thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi leo, tua cuốn. Đặc điểm nhận dạng nổi bật hạt của chúng một đốm trắng hình trái tim.

dụ sử dụng
  • The genus Cardiospermum includes several species of climbing plants.
    (Chi Cardiospermum bao gồm nhiều loài thực vật leo.)

  • Seeds of the genus Cardiospermum have a distinctive white heart-shaped spot.
    (Hạt của chi Cardiospermum một đốm trắng hình trái tim đặc trưng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Cardiospermum": thuộc về chi Cardiospermum.

    • This vine belongs to the genus Cardiospermum.
      (Dây leo này thuộc về chi Cardiospermum.)
  • "a species of genus Cardiospermum": một loài của chi Cardiospermum.

    • Cardiospermum halicacabum is a species of genus Cardiospermum.
      (Cardiospermum halicacabum một loài của chi Cardiospermum.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiospermum (n): Tên khoa học của chi, thường được dùng nguyên dạng.

    • Cardiospermum is a small genus with about 12 species.
      (Cardiospermum một chi nhỏ với khoảng 12 loài.)
  • Cardiospermaceous (adj): thuộc về chi Cardiospermum (hiếm dùng).

    • The cardiospermaceous plants are mostly tropical.
      (Các cây thuộc chi Cardiospermum chủ yếu cây nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tên thông thường trong tiếng Việt: Chi Tầm gửi tim, Chi Bồng bồng (dùng để chỉ các loài trong chi này).
    • Cây bồng bồng thuộc chi Cardiospermum.
      (The balloon vine belongs to the genus Cardiospermum.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus Cardiospermum".